corpus delicti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Luật học):
- Tội chứng; toàn bộ các sự kiện chứng minh tội trạng: Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ tập hợp tất cả các bằng chứng khách quan cần thiết để chứng minh rằng một tội phạm đã thực sự xảy ra. Nó không chỉ đơn thuần là một vật chứng mà là toàn bộ các yếu tố cấu thành tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prosecution must establish the corpus delicti of the crime before linking it to the defendant. (Bên công tố phải thiết lập được tội chứng của tội phạm trước khi liên kết nó với bị cáo.)
- Finding the stolen property was key to proving the corpus delicti of the burglary. (Việc tìm thấy tài sản bị đánh cắp là chìa khóa để chứng minh toàn bộ sự kiện tội trạng của vụ trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong luật hình sự: "corpus delicti" thường được hiểu là bằng chứng cho thấy hai yếu tố: (1) một tổn hại hoặc tổn thất đã xảy ra, và (2) tổn hại đó là do hành vi phạm tội gây ra.
- The burned building alone is not the corpus delicti of arson; there must be evidence it was set intentionally. (Chỉ riêng tòa nhà bị cháy không phải là tội chứng của tội phóng hỏa; phải có bằng chứng cho thấy nó bị đốt một cách cố ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Body of the crime: Cụm từ tiếng Anh thông thường dịch nghĩa đen của "corpus delicti".
- Evidence (n): Bằng chứng (nghĩa rộng hơn, không mang tính thuật ngữ pháp lý chuyên biệt như "corpus delicti").
Từ đồng nghĩa
- Proof of the crime: Bằng chứng của tội phạm.
- Substantiation of the offence: Sự chứng minh tội phạm.
Lưu ý quan trọng
- Hiểu lầm phổ biến: Nhiều người nhầm lẫn "corpus delicti" (nghĩa là "thể xác của tội phạm") với nghĩa đen là "thi thể nạn nhân" trong một vụ giết người. Mặc dù trong các vụ án mạng, thi thể có thể là một phần của "corpus delicti", nhưng thuật ngữ này có phạm vi rộng hơn nhiều, bao gồm mọi bằng chứng khách quan cho thấy tội phạm đã xảy ra.
Noun
- Tội chứng; toàn bộ các sự kiện chứng minh tội trạng